go along with

/goʊ əˈlɔŋ wɪθ/
Động từ
  1. (thành ngữ) Chấp nhận hoặc tuân theo một đề xuất, mặc dù thiếu mong muốn hoặc giá trị cho nó.
    (idiomatic) To acquiesce to or comply with a proposal, despite lacking a desire or value for it.
    Từ đồng nghĩa:tolerate
🎬 Nghe “go along with” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish